← Trang chủ

THPT Lai Vung 2 THPT thường

657
Thí sinh
17,98
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
28,50
Điểm xét THPT cao nhất
10,05
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (657 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#91 340258 8,25 7,50 7,60 23,35
#92 340002 6,75 8,50 8,00 23,25
#93 340093 7,50 7,75 8,00 23,25
#94 340003 6,50 7,50 9,20 23,20
#95 340270 6,75 8,25 8,20 23,20
#96 340339 7,75 8,25 7,20 23,20
#97 340362 7,25 7,75 8,20 23,20
#98 340563 6,50 8,50 8,20 23,20
#99 340128 5,75 8,00 9,40 23,15
#100 340489 7,75 7,00 8,40 23,15
#101 340109 6,00 8,50 8,60 23,10
#102 340216 6,25 9,00 7,80 23,05
#103 340383 6,50 8,75 7,80 23,05
#104 340304 7,83 8,00 7,20 23,03
#105 340402 7,25 6,75 9,00 23,00
#106 340135 7,25 8,50 7,20 22,95
#107 340303 5,75 9,00 8,20 22,95
#108 340453 7,00 7,75 8,20 22,95
#109 340025 7,75 6,75 8,40 22,90
#110 340444 5,75 7,75 9,40 22,90
#111 340550 5,25 9,25 8,40 22,90
#112 340044 8,25 7,00 7,60 22,85
#113 340429 6,25 8,00 8,60 22,85
#114 340451 6,67 6,50 9,60 22,77
#115 340098 6,25 7,50 9,00 22,75
#116 340465 8,00 7,75 7,00 22,75
#117 340126 6,75 6,75 9,20 22,70
#118 340536 6,75 7,75 8,20 22,70
#119 340449 6,75 8,50 7,40 22,65
#120 340053 7,75 6,25 8,60 22,60
23456Trang 4/22