← Trang chủ

THPT Lai Vung 2 THPT thường

657
Thí sinh
17,98
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
28,50
Điểm xét THPT cao nhất
10,05
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (657 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#181 340086 5,75 7,50 7,60 20,85
#182 340284 6,25 6,75 7,80 20,80
#183 340551 7,25 6,75 6,80 20,80
#184 340136 5,75 8,00 7,00 20,75
#185 340643 5,75 7,00 8,00 20,75
#186 340148 6,83 6,50 7,40 20,73
#187 340325 4,25 8,25 8,20 20,70
#188 340419 6,75 6,75 7,20 20,70
#189 340508 6,00 7,50 7,20 20,70
#190 340567 4,50 8,00 8,20 20,70
#191 340647 6,00 6,50 8,20 20,70
#192 340102 5,25 8,00 7,40 20,65
#193 340129 6,00 5,25 9,40 20,65
#194 340247 7,00 6,00 7,60 20,60
#195 340139 6,25 7,50 6,80 20,55
#196 340349 7,00 6,75 6,80 20,55
#197 340120 5,25 6,25 9,00 20,50
#198 340356 7,00 7,00 6,40 20,40
#199 340526 6,75 6,25 7,40 20,40
#200 340620 5,75 6,25 8,40 20,40
#201 340527 7,00 7,75 5,60 20,35
#202 340335 6,58 5,75 8,00 20,33
#203 340359 5,50 7,00 7,80 20,30
#204 340406 7,50 5,00 7,80 20,30
#205 340426 6,50 6,75 7,00 20,25
#206 340506 6,50 5,75 8,00 20,25
#207 340020 5,00 6,00 9,20 20,20
#208 340388 6,25 6,25 7,60 20,10
#209 340625 6,75 5,25 8,00 20,00
#210 340033 6,50 6,25 7,20 19,95
56789Trang 7/22