← Trang chủ

THPT Lai Vung 2 THPT thường

657
Thí sinh
17,98
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
28,50
Điểm xét THPT cao nhất
10,05
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (657 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#211 340245 5,75 6,00 8,20 19,95
#212 340307 7,75 5,00 7,20 19,95
#213 340261 6,25 6,25 7,40 19,90
#214 340367 5,50 7,75 6,60 19,85
#215 340486 6,25 7,00 6,60 19,85
#216 340602 6,50 6,50 6,80 19,80
#217 340638 5,00 7,00 7,80 19,80
#218 340217 4,50 7,25 8,00 19,75
#219 340657 6,25 5,50 8,00 19,75
#220 340286 5,75 6,75 7,20 19,70
#221 340348 7,50 4,75 7,40 19,65
#222 340591 6,75 6,50 6,40 19,65
#223 340330 5,00 6,00 8,60 19,60
#224 340368 6,00 6,00 7,60 19,60
#225 340408 6,25 4,75 8,60 19,60
#226 340592 6,25 5,75 7,60 19,60
#227 340556 8,50 5,25 5,80 19,55
#228 340590 6,25 6,25 7,00 19,50
#229 340103 6,00 5,25 8,20 19,45
#230 340106 5,50 6,75 7,20 19,45
#231 340564 6,25 5,00 8,20 19,45
#232 340294 6,33 5,50 7,60 19,43
#233 340433 7,50 5,50 6,40 19,40
#234 340573 7,25 5,75 6,40 19,40
#235 340641 4,50 7,50 7,40 19,40
#236 340191 7,25 4,50 7,60 19,35
#237 340105 4,00 7,50 7,80 19,30
#238 340062 6,50 5,75 7,00 19,25
#239 340605 5,50 6,75 7,00 19,25
#240 340637 5,75 6,50 7,00 19,25
678910Trang 8/22