← Trang chủ

THPT Lai Vung 2 THPT thường

657
Thí sinh
17,98
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
28,50
Điểm xét THPT cao nhất
10,05
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (657 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#241 340189 6,25 5,75 7,20 19,20
#242 340194 5,25 6,75 7,20 19,20
#243 340424 5,00 8,00 6,20 19,20
#244 340585 4,75 7,25 7,20 19,20
#245 340525 5,00 6,75 7,40 19,15
#246 340571 5,42 5,50 8,20 19,12
#247 340198 4,75 7,75 6,60 19,10
#248 340347 6,50 6,00 6,60 19,10
#249 340610 6,00 7,50 5,60 19,10
#250 340631 7,00 5,50 6,60 19,10
#251 340474 6,83 5,25 7,00 19,08
#252 340583 6,50 4,75 7,80 19,05
#253 340577 6,00 6,00 7,00 19,00
#254 340049 7,00 5,50 6,40 18,90
#255 340161 5,50 5,75 7,60 18,85
#256 340131 5,75 8,25 4,80 18,80
#257 340321 5,50 6,50 6,80 18,80
#258 340310 5,17 4,00 9,60 18,77
#259 340114 5,00 5,50 8,20 18,70
#260 340350 6,75 5,50 6,40 18,65
#261 340157 7,00 5,00 6,60 18,60
#262 340199 7,75 4,25 6,60 18,60
#263 340231 6,00 6,00 6,60 18,60
#264 340275 6,50 6,50 5,60 18,60
#265 340013 5,75 7,00 5,80 18,55
#266 340355 6,25 5,50 6,80 18,55
#267 340648 6,25 6,50 5,80 18,55
#268 340281 5,25 6,25 7,00 18,50
#269 340150 7,00 4,00 7,40 18,40
#270 340265 6,00 6,00 6,40 18,40
7891011Trang 9/22