← Trang chủ

THPT Lai Vung 3 Có môn chuyên

415
Thí sinh
17,53
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
28,75
Điểm xét THPT cao nhất
10,00
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (415 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
🥇 350001 9,50 8,75 8,80 27,05
🥈 350002 9,00 4,25 6,20 19,45
🥉 350003 9,00 8,00 8,40 25,40
#4 350004 5,00 4,25 5,20 14,45
#5 350005 6,75 8,50 6,40 21,65
#6 350006 5,75 4,50 5,60 15,85
#7 350007 7,25 8,25 9,00 24,50
#8 350008 5,75 6,25 7,60 19,60
#9 350009 7,25 5,00 6,40 18,65
#10 350010 6,75 5,50 5,00 17,25
#11 350011 5,50 4,00 6,00 15,50
#12 350012 5,50 3,25 4,40 13,15
#13 350013 9,00 8,00 7,80 24,80
#14 350014 6,50 7,75 8,80 23,05
#15 350015 3,25 4,00 7,00 14,25
#16 350016 6,75 3,75 5,80 16,30
#17 350017 8,00 6,75 7,80 22,55
#18 350018 1,25 6,75 4,80 12,80
#19 350019 6,50 6,50 7,40 20,40
#20 350020 5,75 3,50 6,60 15,85
#21 350021 2,25 3,50 5,80 11,55
#22 350022 8,25 9,00 8,00 25,25
#23 350023 7,50 7,50 8,20 23,20
#24 350024 5,25 2,75 4,00 12,00
#25 350025 8,00 8,00 8,40 24,40
#26 350026 3,00 2,50 4,20 +9,7
#27 350027 5,25 3,00 3,60 11,85
#28 350028 2,75 5,50 4,40 12,65
#29 350029 1,75 2,50 5,00 +9,3
#30 350030 8,25 8,25 10,00 26,50
123Trang 1/14