← Trang chủ

THPT Lai Vung 3 Có môn chuyên

415
Thí sinh
17,53
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
28,75
Điểm xét THPT cao nhất
10,00
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (415 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#391 350391 5,25 5,25 7,80 18,30
#392 350392 5,75 5,25 7,20 18,20
#393 350393 7,25 5,00 6,60 18,85
#394 350394 2,00 3,50 4,20 +9,7
#395 350395 3,75 2,00 5,40 11,15
#396 350396 3,25 3,25 4,20 10,70
#397 350397 3,75 5,75 7,40 16,90
#398 350398 5,00 4,00 4,20 13,20
#399 350399 6,67 9,00 8,40 24,07
#400 350400 4,00 3,25 3,60 10,85
#401 350401 4,50 6,50 6,40 17,40
#402 350402 2,75 7,25 7,80 +1,0 18,80
#403 350403 4,75 7,50 7,40 19,65
#404 350404 7,00 7,25 8,20 22,45
#405 350405 3,50 6,50 4,80 14,80
#406 350406 7,75 6,00 7,20 20,95
#407 350407 5,00 7,25 8,40 20,65
#408 350408 3,25 5,00 5,00 13,25
#409 350409 4,50 4,50 4,20 13,20
#410 350410 5,00 5,00 6,40 16,40
#411 350411 6,17 5,50 7,20 +0,0 18,87
#412 350412 6,58 3,50 5,00 15,08
#413 350413 5,25 3,00 4,60 12,85
#414 350414 6,58 2,50 4,80 13,88
#415 350415 5,42 5,25 3,00 13,67
121314Trang 14/14