← Trang chủ

THPT Lai Vung 3 Có môn chuyên

415
Thí sinh
17,53
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
28,75
Điểm xét THPT cao nhất
10,00
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (415 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#31 350031 3,25 4,00 2,20 +9,5
#32 350032 7,75 7,50 7,20 22,45
#33 350033 6,25 5,75 6,60 18,60
#34 350034 6,25 4,50 8,00 18,75
#35 350035 8,00 3,25 4,20 15,45
#36 350036 8,00 7,50 7,40 22,90
#37 350037 7,25 6,25 6,80 20,30
#38 350038 2,25 4,00 3,80 10,05
#39 350039 8,75 9,25 9,80 27,80
#40 350040 7,75 5,25 6,80 19,80
#41 350041 6,75 5,00 8,40 20,15
#42 350042 8,00 6,25 8,00 22,25
#43 350043 5,50 3,75 4,60 13,85
#44 350044 6,75 2,75 4,60 14,10
#45 350045 5,00 4,50 4,80 14,30
#46 350046 4,00 3,75 2,80 10,55
#47 350047 6,50 3,25 6,20 15,95
#48 350048 2,25 3,50 3,00 +8,8
#49 350049 7,00 5,50 4,40 16,90
#50 350050 5,50 7,50 7,80 20,80
#51 350051 4,00 3,00 5,40 12,40
#52 350052 4,50 4,75 5,00 14,25
#53 350053 4,25 5,25 5,20 14,70
#54 350054 5,25 4,00 4,00 13,25
#55 350055 6,00 5,75 7,40 19,15
#56 350056 2,75 4,00 5,40 12,15
#57 350057 5,75 5,25 6,40 17,40
#58 350058 2,00 2,25 3,40 +7,7
#59 350059 4,75 5,50 7,60 17,85
#60 350060 2,25 2,25 4,20 +8,7
1234Trang 2/14