← Trang chủ

THPT Lai Vung 3 Có môn chuyên

415
Thí sinh
17,53
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
28,75
Điểm xét THPT cao nhất
10,00
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (415 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#61 350061 6,50 7,25 7,40 +1,0 22,15
#62 350062 4,25 6,25 6,60 17,10
#63 350063 4,50 4,50 6,20 15,20
#64 350064 3,75 7,50 3,40 14,65
#65 350065 5,75 4,00 5,60 15,35
#66 350066 7,25 8,00 8,80 24,05
#67 350067 5,25 4,00 5,60 14,85
#68 350068 2,75 3,00 5,00 10,75
#69 350069 3,25 2,75 3,40 +9,4
#70 350070 2,00 2,00 5,00 +9,0
#71 350071 3,00 2,25 3,40 +8,7
#72 350072 5,00 5,00 3,80 13,80
#73 350073 6,25 4,25 7,20 17,70
#74 350074 4,50 3,50 3,20 11,20
#75 350075 7,75 7,75 9,00 24,50
#76 350076 9,00 8,75 9,40 27,15
#77 350077 3,00 4,00 3,00 10,00
#78 350078 4,25 5,75 5,00 15,00
#79 350079 4,75 1,50 4,80 11,05
#80 350080 8,00 8,00 9,40 25,40
#81 350081 4,75 5,00 5,20 14,95
#82 350082 6,75 5,50 6,80 19,05
#83 350083 8,25 7,50 8,00 23,75
#84 350084 4,75 4,75 5,80 15,30
#85 350085 4,75 6,75 6,60 18,10
#86 350086 4,25 6,75 6,60 17,60
#87 350087 5,00 3,25 3,80 12,05
#88 350088 2,50 2,00 4,80 +9,3
#89 350089 7,25 8,00 8,20 23,45
#90 350090 6,25 4,25 3,80 14,30
12345Trang 3/14