← Trang chủ

THPT Lấp Vò 1 Có môn chuyên

1.001
Thí sinh
19,80
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
29,30
Điểm xét THPT cao nhất
9,65
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (1.001 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
🥇 360001 6,25 6,00 6,80 19,05
🥈 360002 6,00 5,00 7,00 18,00
🥉 360003 6,25 8,25 8,60 23,10
#4 360004 5,67 3,25 4,00 12,92
#5 360005 7,25 6,00 6,60 19,85
#6 360006 6,08 5,25 5,00 16,33
#7 360007 7,50 3,50 3,00 14,00
#8 360008 8,50 5,50 6,60 20,60
#9 360009 6,50 3,25 4,80 14,55
#10 360010 6,00 3,75 6,40 16,15
#11 360011 7,00 6,50 7,20 20,70
#12 360012 6,08 9,25 7,40 22,73
#13 360013 6,75 5,00 6,40 18,15
#14 360014 8,00 6,00 8,20 22,20
#15 360015 8,00 6,75 8,40 23,15
#16 360016 9,00 9,00 9,60 27,60
#17 360017 8,75 9,75 10,00 28,50
#18 360018 6,83 5,00 6,20 18,03
#19 360019 8,75 7,75 7,80 24,30
#20 360020 3,75 2,50 4,80 11,05
#21 360021 8,25 4,75 6,80 19,80
#22 360022 5,00 3,75 6,80 15,55
#23 360023 8,00 6,00 9,20 23,20
#24 360024 7,42 9,50 9,00 25,92
#25 360025 4,50 2,50 3,40 10,40
#26 360026 3,25 2,50 4,80 10,55
#27 360027 8,25 5,25 6,60 20,10
#28 360028 5,75 4,25 4,20 14,20
#29 360029 7,75 6,50 8,20 22,45
#30 360030 7,00 6,75 7,80 21,55
123Trang 1/34