← Trang chủ

THPT Lấp Vò 1 Có môn chuyên

1.001
Thí sinh
19,80
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
29,30
Điểm xét THPT cao nhất
9,65
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (1.001 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#271 360271 5,25 8,00 8,00 21,25
#272 360272 4,25 7,50 7,20 18,95
#273 360273 8,00 7,00 8,60 23,60
#274 360274 5,50 8,25 8,80 22,55
#275 360275 9,00 8,50 9,60 27,10
#276 360276 7,50 7,50 8,20 23,20
#277 360277 4,75 4,50 5,60 14,85
#278 360278 4,50 3,50 5,60 13,60
#279 360279 6,75 7,25 8,40 22,40
#280 360280 6,50 8,00 8,60 23,10
#281 360281 4,25 4,50 6,00 14,75
#282 360282 4,00 2,75 4,80 11,55
#283 360283 3,50 2,75 4,20 10,45
#284 360284 7,50 9,75 9,80 27,05
#285 360285 6,25 7,25 7,80 21,30
#286 360286 6,25 8,75 9,20 24,20
#287 360287 4,50 3,75 7,20 15,45
#288 360288 4,25 6,25 7,20 17,70
#289 360289 6,25 5,00 7,80 19,05
#290 360290 3,50 3,25 2,40 +9,2
#291 360291 2,00 2,25 4,00 +8,3
#292 360292 4,25 4,25 7,00 15,50
#293 360293 6,75 2,50 5,40 14,65
#294 360294 6,25 8,75 7,80 22,80
#295 360295 8,00 7,50 5,60 21,10
#296 360296 7,58 8,75 8,80 25,13
#297 360297 5,50 7,00 7,40 19,90
#298 360298 6,00 7,75 7,00 20,75
#299 360299 4,75 5,25 6,80 16,80
#300 360300 4,50 4,75 3,40 12,65
89101112Trang 10/34