← Trang chủ

THPT Lấp Vò 1 Có môn chuyên

1.001
Thí sinh
19,80
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
29,30
Điểm xét THPT cao nhất
9,65
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (1.001 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#301 360301 5,75 3,25 6,60 15,60
#302 360302 8,50 9,75 9,40 27,65
#303 360303 3,25 2,25 3,00 +8,5
#304 360304 6,50 9,00 8,40 23,90
#305 360305 3,25 4,50 3,40 11,15
#306 360306 5,25 4,50 5,60 15,35
#307 360307 6,75 8,75 8,40 23,90
#308 360308 5,25 3,00 6,80 15,05
#309 360309 5,50 6,25 6,80 18,55
#310 360310 6,00 9,00 10,00 25,00
#311 360311 3,00 7,00 8,40 18,40
#312 360312 8,25 10,00 10,00 28,25
#313 360313 6,00 3,00 6,60 15,60
#314 360314 7,75 8,25 10,00 26,00
#315 360315 5,75 6,75 8,60 21,10
#316 360316 4,50 3,75 5,80 14,05
#317 360317 8,75 9,00 9,60 27,35
#318 360318 6,25 6,75 7,20 20,20
#319 360319 3,50 5,50 5,00 14,00
#320 360320 7,75 9,00 8,40 25,15
#321 360321 8,00 5,25 7,80 21,05
#322 360322 8,50 7,75 8,80 25,05
#323 360323 7,50 7,50 8,20 23,20
#324 360324 7,50 9,75 9,20 26,45
#325 360325 8,00 8,50 9,20 25,70
#326 360326 4,25 4,25 6,00 14,50
#327 360327 7,08 6,50 6,40 19,98
#328 360328 5,25 2,00 3,40 10,65
#329 360329 6,00 5,00 5,60 16,60
#330 360330 6,75 5,00 7,60 19,35
910111213Trang 11/34