← Trang chủ

THPT Lấp Vò 1 Có môn chuyên

1.001
Thí sinh
19,80
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
29,30
Điểm xét THPT cao nhất
9,65
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (1.001 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#421 360421 5,75 2,75 5,60 14,10
#422 360422 8,00 4,25 9,00 21,25
#423 360423 8,75 7,50 8,80 25,05
#424 360424 7,00 3,00 5,80 15,80
#425 360425 4,25 1,75 4,00 10,00
#426 360426 6,00 9,25 9,00 24,25
#427 360427 7,50 7,75 9,60 24,85
#428 360428 5,92 5,25 4,60 15,77
#429 360429 2,50 2,25 3,00 +7,8
#430 360430 7,75 5,50 8,20 21,45
#431 360431 6,25 5,25 7,20 18,70
#432 360432 6,00 6,50 7,20 19,70
#433 360433 6,25 7,25 6,60 20,10
#434 360434 6,00 5,50 7,80 19,30
#435 360435 7,75 9,75 10,00 27,50
#436 360436 8,25 8,25 9,80 26,30
#437 360437 5,50 4,25 5,80 15,55
#438 360438 4,00 3,50 6,40 13,90
#439 360439 5,50 3,00 5,40 13,90
#440 360440 3,25 2,25 6,20 11,70
#441 360441 6,00 8,25 8,80 23,05
#442 360442 7,25 7,75 8,20 23,20
#443 360443 4,25 3,25 4,00 11,50
#444 360444 7,50 8,00 9,20 24,70
#445 360445 6,00 9,00 7,60 22,60
#446 360446 7,00 6,75 8,40 22,15
#447 360447 6,75 3,25 6,60 16,60
#448 360448 4,25 4,25 4,80 13,30
#449 360449 5,50 4,50 5,80 15,80
#450 360450 5,00 4,25 6,80 16,05
1314151617Trang 15/34