← Trang chủ

THPT Lấp Vò 1 Có môn chuyên

1.001
Thí sinh
19,80
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
29,30
Điểm xét THPT cao nhất
9,65
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (1.001 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#451 360451 6,75 5,25 7,60 19,60
#452 360452 7,75 7,00 9,20 23,95
#453 360453 7,75 9,50 9,80 27,05
#454 360454 7,50 7,00 8,80 23,30
#455 360455 4,75 2,25 6,60 13,60
#456 360456 7,50 7,25 9,20 23,95
#457 360457 3,50 4,50 4,00 12,00
#458 360458 4,50 6,25 7,00 17,75
#459 360459 5,00 4,50 8,40 17,90
#460 360460 3,00 3,25 5,40 11,65
#461 360461 3,50 3,50 4,20 11,20
#462 360462 7,00 7,00 8,40 22,40
#463 360463 8,50 8,50 7,80 24,80
#464 360464 4,00 2,75 6,40 13,15
#465 360465 8,75 8,75 9,80 27,30
#466 360466 5,50 7,25 6,80 19,55
#467 360467 6,75 7,75 6,80 21,30
#468 360468 8,75 9,25 8,60 26,60
#469 360469 8,00 8,00 9,40 25,40
#470 360470 8,25 8,50 9,00 25,75
#471 360471 5,00 5,25 8,20 18,45
#472 360472 4,75 3,00 5,00 12,75
#473 360473 5,00 6,25 7,20 18,45
#474 360474 9,00 10,00 10,00 29,00
#475 360475 6,00 4,00 4,60 14,60
#476 360476 6,25 5,25 5,40 16,90
#477 360477 8,25 5,50 9,00 22,75
#478 360478 6,00 8,25 6,80 21,05
#479 360479 5,75 3,50 4,40 13,65
#480 360480 3,50 4,25 6,60 14,35
1415161718Trang 16/34