← Trang chủ

THPT Lấp Vò 1 Có môn chuyên

1.001
Thí sinh
19,80
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
29,30
Điểm xét THPT cao nhất
9,65
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (1.001 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#481 360481 5,25 6,75 6,40 18,40
#482 360482 5,00 7,25 8,00 20,25
#483 360483 5,00 5,50 7,00 17,50
#484 360484 6,25 6,75 7,00 20,00
#485 360485 6,50 5,50 6,60 18,60
#486 360486 1,75 3,00 4,20 +9,0
#487 360487 7,50 9,25 9,80 26,55
#488 360488 6,00 5,25 6,00 17,25
#489 360489 8,50 8,50 8,40 25,40
#490 360490 7,25 8,25 7,20 22,70
#491 360491 5,75 2,00 4,40 12,15
#492 360492 8,25 8,00 8,20 24,45
#493 360493 4,50 5,25 7,00 16,75
#494 360494 4,75 7,75 7,20 19,70
#495 360495 3,75 4,00 4,80 12,55
#496 360496 1,75 1,50 4,60 +7,9
#497 360497 3,75 2,75 4,00 10,50
#498 360498 7,25 8,50 9,00 24,75
#499 360499 3,75 4,00 3,60 11,35
#500 360500 5,50 8,25 7,80 21,55
#501 360501 5,00 3,25 4,20 12,45
#502 360502 4,75 3,00 5,00 12,75
#503 360503 5,50 4,75 6,40 16,65
#504 360504 9,00 8,50 9,00 26,50
#505 360505 7,25 8,75 8,80 24,80
#506 360506 7,25 8,00 9,20 24,45
#507 360507 5,00 7,25 8,20 20,45
#508 360508 3,75 5,50 5,00 14,25
#509 360509 8,00 8,50 9,20 25,70
#510 360510 6,50 4,50 6,80 17,80
1516171819Trang 17/34