← Trang chủ

THPT Lấp Vò 1 Có môn chuyên

1.001
Thí sinh
19,80
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
29,30
Điểm xét THPT cao nhất
9,65
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (1.001 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#631 360631 7,00 8,75 8,40 24,15
#632 360632 9,00 7,00 7,20 23,20
#633 360633 7,75 6,75 7,80 22,30
#634 360634 7,33 9,25 8,80 25,38
#635 360635 9,25 9,75 9,60 28,60
#636 360636 7,50 5,25 6,40 19,15
#637 360637 7,75 8,50 7,80 24,05
#638 360638 8,00 6,75 8,40 +1,0 24,15
#639 360639 7,25 3,75 5,40 16,40
#640 360640 7,25 3,25 7,40 17,90
#641 360641 6,75 9,25 8,80 24,80
#642 360642 8,00 5,00 8,40 21,40
#643 360643 5,50 9,75 9,00 24,25
#644 360644 9,25 8,50 9,00 26,75
#645 360645 9,00 7,75 8,80 25,55
#646 360646 7,75 4,75 8,60 21,10
#647 360647 8,75 6,75 8,80 24,30
#648 360648 5,75 6,75 6,80 19,30
#649 360649 3,00 4,00 5,80 12,80
#650 360650 6,75 9,25 8,60 24,60
#651 360651 8,25 9,00 8,60 25,85
#652 360652 7,25 6,50 8,80 22,55
#653 360653 8,00 4,50 8,20 20,70
#654 360654 8,75 7,50 8,60 24,85
#655 360655 7,25 5,50 6,40 19,15
#656 360656 5,00 7,25 5,40 17,65
#657 360657 7,75 9,00 8,60 25,35
#658 360658 6,00 8,25 8,40 22,65
#659 360659 8,00 7,75 8,20 23,95
#660 360660 7,00 8,50 8,80 24,30
2021222324Trang 22/34