← Trang chủ

THPT Lấp Vò 1 Có môn chuyên

1.001
Thí sinh
19,80
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
29,30
Điểm xét THPT cao nhất
9,65
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (1.001 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#691 360691 4,33 4,25 7,60 16,18
#692 360692 8,25 10,00 9,40 27,65
#693 360693 7,50 7,25 7,00 21,75
#694 360694 3,75 3,00 5,20 11,95
#695 360695 2,25 3,00 3,40 +1,0 9,65
#696 360696 5,00 6,50 4,40 15,90
#697 360697 7,50 3,00 6,40 16,90
#698 360698 4,00 4,50 5,00 13,50
#699 360699 6,75 6,25 6,60 19,60
#700 360700 5,50 9,25 8,40 23,15
#701 360701 3,50 2,75 5,60 11,85
#702 360702 9,00 9,50 8,40 26,90
#703 360703 6,00 2,75 2,80 11,55
#704 360704 5,92 7,75 7,20 20,87
#705 360705 5,25 4,00 6,20 15,45
#706 360706 5,25 3,50 5,80 14,55
#707 360707 4,58 4,50 4,60 13,68
#708 360708 5,50 4,00 4,60 14,10
#709 360709 3,50 2,50 3,40 +9,4
#710 360710 7,00 7,25 7,20 21,45
#711 360711 7,75 9,00 9,00 25,75
#712 360712 8,50 8,25 8,40 25,15
#713 360713 8,00 2,00 5,20 15,20
#714 360714 8,17 8,25 9,60 26,02
#715 360715 5,75 3,75 4,00 13,50
#716 360716 6,50 5,25 8,80 20,55
#717 360717 5,42 4,50 4,00 13,92
#718 360718 6,75 9,00 9,00 24,75
#719 360719 5,17 3,50 4,00 12,67
#720 360720 7,50 4,50 7,80 19,80
2223242526Trang 24/34