← Trang chủ

THPT Lấp Vò 1 Có môn chuyên

1.001
Thí sinh
19,80
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
29,30
Điểm xét THPT cao nhất
9,65
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (1.001 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#721 360721 8,50 9,25 9,00 26,75
#722 360722 5,00 7,00 8,00 20,00
#723 360723 6,50 6,00 6,20 18,70
#724 360724 6,00 5,00 7,20 18,20
#725 360725 3,75 4,50 7,20 15,45
#726 360726 5,75 5,25 7,40 18,40
#727 360727 5,25 5,75 6,00 17,00
#728 360728 5,75 8,00 8,40 22,15
#729 360729 5,75 5,00 7,80 18,55
#730 360730 3,50 8,00 6,80 18,30
#731 360731 7,50 7,25 9,40 24,15
#732 360732 4,25 3,25 5,20 12,70
#733 360733 4,00 3,25 5,00 12,25
#734 360734 6,00 6,00 5,00 17,00
#735 360735 8,00 8,50 8,40 24,90
#736 360736 4,50 3,25 5,00 12,75
#737 360737 7,25 7,75 8,40 23,40
#738 360738 3,25 4,00 4,40 11,65
#739 360739 7,00 7,50 6,80 21,30
#740 360740 5,75 6,25 7,00 19,00
#741 360741 6,50 4,50 7,60 18,60
#742 360742 7,25 6,25 9,00 22,50
#743 360743 5,00 4,50 4,40 13,90
#744 360744 6,00 6,25 7,60 19,85
#745 360745 5,75 6,75 7,00 19,50
#746 360746 5,00 5,25 6,80 17,05
#747 360747 7,50 6,00 5,80 19,30
#748 360748 4,50 6,00 7,80 18,30
#749 360749 7,50 8,00 8,40 23,90
#750 360750 6,00 6,25 7,00 19,25
2324252627Trang 25/34