← Trang chủ

THPT Lấp Vò 1 Có môn chuyên

1.001
Thí sinh
19,80
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
29,30
Điểm xét THPT cao nhất
9,65
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (1.001 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#811 360811 6,50 8,00 7,80 22,30
#812 360812 7,75 9,00 8,80 25,55
#813 360813 3,00 4,00 5,60 12,60
#814 360814 4,75 4,75 4,00 13,50
#815 360815 6,50 8,00 6,20 20,70
#816 360816 3,75 5,00 6,60 15,35
#817 360817 3,50 5,75 7,20 16,45
#818 360818 6,25 8,00 8,20 22,45
#819 360819 3,50 3,75 4,60 11,85
#820 360820 3,25 4,00 5,20 12,45
#821 360821 4,00 2,75 4,00 10,75
#822 360822 5,50 5,75 8,00 19,25
#823 360823 6,25 7,75 9,20 23,20
#824 360824 7,50 6,75 9,00 23,25
#825 360825 6,42 5,00 7,00 18,42
#826 360826 7,00 8,75 8,40 24,15
#827 360827 8,50 9,50 9,40 27,40
#828 360828 6,50 5,00 6,40 17,90
#829 360829 7,50 6,00 7,00 20,50
#830 360830 7,50 4,75 6,20 18,45
#831 360831 7,00 5,50 5,60 18,10
#832 360832 5,00 2,75 5,40 13,15
#833 360833 7,25 8,50 10,00 25,75
#834 360834 5,50 7,00 9,00 21,50
#835 360835 6,25 7,50 9,00 22,75
#836 360836 6,75 5,25 5,80 17,80
#837 360837 8,50 9,75 9,20 27,45
#838 360838 7,25 6,50 8,20 21,95
#839 360839 7,25 7,75 9,00 24,00
#840 360840 8,25 6,50 7,80 22,55
2627282930Trang 28/34