← Trang chủ

THPT Lấp Vò 1 Có môn chuyên

1.001
Thí sinh
19,80
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
29,30
Điểm xét THPT cao nhất
9,65
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (1.001 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#841 360841 5,75 4,75 8,40 18,90
#842 360842 4,75 2,75 6,40 13,90
#843 360843 6,25 7,75 10,00 24,00
#844 360844 4,50 6,50 8,00 19,00
#845 360845 5,75 8,50 7,80 22,05
#846 360846 4,50 6,75 8,00 19,25
#847 360847 4,50 6,50 8,60 19,60
#848 360848 7,25 8,00 9,00 24,25
#849 360849 3,00 3,00 4,60 10,60
#850 360850 5,50 8,75 9,40 23,65
#851 360851 3,25 3,50 4,40 11,15
#852 360852 2,25 2,25 2,20 +6,7
#853 360853 5,00 7,50 5,40 17,90
#854 360854 4,50 3,00 5,60 13,10
#855 360855 8,75 7,50 8,60 24,85
#856 360856 5,25 8,75 7,00 21,00
#857 360857 6,75 9,50 8,00 24,25
#858 360858 5,00 4,00 6,80 15,80
#859 360859 7,75 6,50 7,60 21,85
#860 360860 7,50 6,25 7,60 21,35
#861 360861 1,75 2,50 4,40 +8,7
#862 360862 7,75 5,00 7,20 19,95
#863 360863 4,50 4,00 4,80 13,30
#864 360864 7,25 6,00 6,80 20,05
#865 360865 4,50 3,00 5,20 12,70
#866 360866 3,50 3,50 6,60 13,60
#867 360867 3,50 2,75 1,80 +8,1
#868 360868 4,00 4,25 4,00 12,25
#869 360869 3,50 4,00 5,40 12,90
#870 360870 5,00 4,50 6,00 15,50
2728293031Trang 29/34