← Trang chủ

THPT Lấp Vò 1 Có môn chuyên

1.001
Thí sinh
19,80
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
29,30
Điểm xét THPT cao nhất
9,65
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (1.001 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#871 360871 3,00 3,50 3,20 +9,7
#872 360872 4,50 3,75 7,40 15,65
#873 360873 4,00 3,25 3,00 10,25
#874 360874 8,00 9,00 9,60 26,60
#875 360875 5,50 4,25 7,00 16,75
#876 360876 6,25 8,00 8,20 22,45
#877 360877 6,75 7,75 7,80 22,30
#878 360878 5,25 3,50 5,00 13,75
#879 360879 3,75 3,00 3,80 10,55
#880 360880 8,00 9,75 9,60 27,35
#881 360881 7,25 5,75 9,80 22,80
#882 360882 6,25 6,25 9,40 21,90
#883 360883 6,25 9,25 8,20 23,70
#884 360884 7,00 9,75 9,80 26,55
#885 360885 7,50 7,50 8,00 23,00
#886 360886 4,50 4,25 7,40 16,15
#887 360887 5,50 7,00 5,60 18,10
#888 360888 5,75 4,75 4,80 15,30
#889 360889 4,25 3,50 6,00 13,75
#890 360890 7,75 6,00 6,20 19,95
#891 360891 3,50 4,00 6,20 13,70
#892 360892 8,75 9,50 8,60 26,85
#893 360893 5,50 6,50 7,00 19,00
#894 360894 5,75 4,25 6,00 16,00
#895 360895 5,25 3,50 3,20 11,95
#896 360896 7,25 7,50 8,60 23,35
#897 360897 6,75 6,00 9,00 21,75
#898 360898 7,50 7,75 7,00 22,25
#899 360899 7,00 10,00 8,20 25,20
#900 360900 6,00 8,50 9,40 23,90
2829303132Trang 30/34