← Trang chủ

THPT Lấp Vò 1 Có môn chuyên

1.001
Thí sinh
19,80
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
29,30
Điểm xét THPT cao nhất
9,65
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (1.001 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#901 360901 5,50 3,50 5,60 14,60
#902 360902 5,00 3,50 4,60 13,10
#903 360903 5,75 7,75 9,00 22,50
#904 360904 4,50 4,25 6,80 15,55
#905 360905 7,75 8,00 9,00 24,75
#906 360906 5,25 4,50 7,40 17,15
#907 360907 5,00 6,75 8,60 20,35
#908 360908 6,75 5,25 8,20 20,20
#909 360909 5,50 3,75 7,40 16,65
#910 360910 7,00 6,75 7,60 21,35
#911 360911 6,25 6,00 5,20 17,45
#912 360912 6,00 1,75 6,80 14,55
#913 360913 7,00 5,25 8,40 20,65
#914 360914 7,50 8,25 9,60 25,35
#915 360915 8,25 8,75 9,00 26,00
#916 360916 2,25 3,75 5,80 11,80
#917 360917 7,00 5,75 9,40 22,15
#918 360918 4,00 3,00 3,00 10,00
#919 360919 6,25 6,25 9,00 21,50
#920 360920 6,75 7,50 7,60 21,85
#921 360921 5,00 5,50 5,40 15,90
#922 360922 5,75 6,50 6,40 18,65
#923 360923 4,25 7,00 5,80 17,05
#924 360924 4,00 3,50 3,80 11,30
#925 360925 7,75 9,25 9,40 26,40
#926 360926 4,00 4,00 4,80 12,80
#927 360927 4,50 7,50 8,20 20,20
#928 360928 3,75 5,50 5,00 14,25
#929 360929 5,00 2,75 6,00 13,75
#930 360930 5,00 7,00 8,60 20,60
2930313233Trang 31/34