← Trang chủ
THPT Lấp Vò 1 Có môn chuyên
1.001
Thí sinh
19,80
TB điểm xét THPT
—
TB điểm xét chuyên
29,30
Điểm xét THPT cao nhất
9,65
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (1.001 thí sinh)
⬇ Xuất Excel
| Hạng | SBD | Môn chuyên | Văn | Anh | Toán | Điểm chuyên | ƯTK | Xét chuyên | Xét THPT |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| #991 | 360991 | — | 5,75 | 5,50 | 5,60 | — | — | — | 16,85 |
| #992 | 360992 | — | 6,83 | 3,00 | 6,60 | — | — | — | 16,43 |
| #993 | 360993 | — | 5,00 | 4,00 | 6,20 | — | — | — | 15,20 |
| #994 | 360994 | — | 5,00 | 7,00 | 7,00 | — | — | — | 19,00 |
| #995 | 360995 | — | 4,00 | 4,00 | 5,40 | — | — | — | 13,40 |
| #996 | 360996 | — | 7,00 | 5,50 | 7,00 | — | — | — | 19,50 |
| #997 | 360997 | — | 7,50 | 8,75 | 9,80 | — | — | — | 26,05 |
| #998 | 360998 | — | 6,42 | 5,25 | 6,40 | — | — | — | 18,07 |
| #999 | 360999 | — | 9,00 | 9,00 | 9,40 | — | — | — | 27,40 |
| #1000 | 361000 | — | 7,75 | 7,50 | 8,40 | — | — | — | 23,65 |
| #1001 | 361001 | — | 4,92 | 5,25 | 5,60 | — | — | — | 15,77 |