← Trang chủ

THPT Lấp Vò 1 Có môn chuyên

1.001
Thí sinh
19,80
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
29,30
Điểm xét THPT cao nhất
9,65
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (1.001 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#91 360091 6,50 9,00 9,60 25,10
#92 360092 6,50 7,50 8,00 22,00
#93 360093 6,25 4,25 7,20 17,70
#94 360094 2,75 2,50 3,60 +8,9
#95 360095 5,00 5,75 7,80 18,55
#96 360096 8,25 9,00 8,20 25,45
#97 360097 4,25 3,25 3,80 11,30
#98 360098 5,50 5,00 6,60 17,10
#99 360099 6,50 5,25 6,80 18,55
#100 360100 8,75 8,75 9,40 26,90
#101 360101 9,25 9,00 9,40 27,65
#102 360102 8,00 8,00 8,20 24,20
#103 360103 8,25 8,75 9,80 26,80
#104 360104 6,75 7,75 8,20 22,70
#105 360105 3,00 4,00 5,20 12,20
#106 360106 7,00 8,00 8,40 23,40
#107 360107 6,00 2,25 7,00 15,25
#108 360108 5,75 8,50 7,00 21,25
#109 360109 8,25 9,50 9,40 27,15
#110 360110 8,25 8,25 8,60 25,10
#111 360111 6,75 8,25 7,40 22,40
#112 360112 8,75 6,50 7,00 22,25
#113 360113 8,00 7,25 8,20 23,45
#114 360114 9,00 10,00 9,40 28,40
#115 360115 6,25 5,25 5,40 16,90
#116 360116 3,00 3,00 4,60 10,60
#117 360117 6,50 4,50 5,00 16,00
#118 360118 4,75 1,50 3,80 10,05
#119 360119 8,25 9,50 10,00 27,75
#120 360120 7,50 7,00 8,60 23,10
23456Trang 4/34