← Trang chủ

THPT Lấp Vò 1 Có môn chuyên

1.001
Thí sinh
19,80
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
29,30
Điểm xét THPT cao nhất
9,65
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (1.001 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#121 360121 8,00 10,00 8,60 26,60
#122 360122 7,00 8,75 8,80 24,55
#123 360123 8,50 9,75 10,00 28,25
#124 360124 4,25 3,00 4,20 11,45
#125 360125 7,58 6,00 7,80 21,38
#126 360126 5,50 3,50 7,80 16,80
#127 360127 2,25 2,25 6,00 10,50
#128 360128 7,75 6,75 9,80 24,30
#129 360129 5,00 5,50 3,20 13,70
#130 360130 7,50 5,25 7,20 19,95
#131 360131 2,50 3,00 3,20 +8,7
#132 360132 5,25 4,00 6,60 15,85
#133 360133 4,50 2,50 4,00 11,00
#134 360134 6,50 8,25 7,80 22,55
#135 360135 6,25 7,25 6,60 20,10
#136 360136 3,75 3,75 5,20 12,70
#137 360137 9,00 7,75 9,20 25,95
#138 360138 9,25 9,25 9,00 27,50
#139 360139 6,25 7,25 8,00 21,50
#140 360140 4,50 3,00 2,40 +9,9
#141 360141 5,25 7,25 6,80 19,30
#142 360142 4,33 6,25 5,60 16,18
#143 360143 7,00 8,75 9,40 25,15
#144 360144 2,75 2,25 3,60 +8,6
#145 360145 3,50 2,50 3,40 +9,4
#146 360146 8,00 9,00 9,60 26,60
#147 360147 5,25 9,75 9,00 25,00
#148 360148 8,75 9,00 9,00 26,75
#149 360149 8,00 8,25 9,00 25,25
#150 360150 2,50 5,50 4,40 12,40
34567Trang 5/34