← Trang chủ

THPT Lấp Vò 1 Có môn chuyên

1.001
Thí sinh
19,80
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
29,30
Điểm xét THPT cao nhất
9,65
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (1.001 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#181 360181 5,00 5,75 8,20 18,95
#182 360182 7,25 7,75 8,40 23,40
#183 360183 8,75 9,25 9,40 27,40
#184 360184 7,00 7,25 7,20 21,45
#185 360185 7,75 9,00 9,20 25,95
#186 360186 7,75 8,00 9,00 24,75
#187 360187 5,75 3,00 5,20 13,95
#188 360188 3,75 4,00 4,40 +1,0 13,15
#189 360189 0,25 3,25 3,40 +6,9
#190 360190 4,75 6,75 5,00 16,50
#191 360191 5,25 9,25 9,20 23,70
#192 360192 8,25 8,50 9,20 25,95
#193 360193 7,42 3,50 6,00 16,92
#194 360194 7,42 7,50 7,40 22,32
#195 360195 7,17 2,75 6,40 16,32
#196 360196 7,67 6,00 7,60 21,27
#197 360197 3,25 4,50 6,80 14,55
#198 360198 6,75 4,25 7,60 18,60
#199 360199 8,08 9,50 9,60 27,18
#200 360200 4,75 8,00 9,40 22,15
#201 360201 8,25 7,25 8,00 23,50
#202 360202 4,42 7,75 6,00 18,17
#203 360203 9,75 9,50 10,00 29,25
#204 360204 7,75 7,25 9,40 24,40
#205 360205 5,75 4,75 5,60 16,10
#206 360206 8,75 9,75 9,60 28,10
#207 360207 7,67 7,75 9,40 24,82
#208 360208 6,17 7,00 6,40 19,57
#209 360209 7,08 7,50 8,60 23,18
#210 360210 6,25 5,50 7,60 19,35
56789Trang 7/34