← Trang chủ

THPT Lấp Vò 1 Có môn chuyên

1.001
Thí sinh
19,80
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
29,30
Điểm xét THPT cao nhất
9,65
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (1.001 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#211 360211 9,00 7,50 7,20 23,70
#212 360212 8,75 9,75 9,20 27,70
#213 360213 7,25 9,00 8,00 24,25
#214 360214 5,75 4,50 5,00 15,25
#215 360215 6,58 8,00 8,60 23,18
#216 360216 6,00 6,00 7,40 19,40
#217 360217 6,00 4,25 4,60 14,85
#218 360218 7,75 5,00 8,40 21,15
#219 360219 6,25 8,25 7,20 21,70
#220 360220 7,75 9,00 9,00 25,75
#221 360221 7,00 6,50 8,00 21,50
#222 360222 6,50 4,00 6,20 16,70
#223 360223 8,50 8,50 8,80 25,80
#224 360224 6,00 7,00 7,80 20,80
#225 360225 7,75 9,00 8,80 25,55
#226 360226 5,25 4,00 5,40 14,65
#227 360227 6,00 2,50 6,80 15,30
#228 360228 6,75 8,00 8,60 23,35
#229 360229 5,25 4,50 5,80 15,55
#230 360230 5,42 3,00 6,00 14,42
#231 360231 5,00 3,75 6,40 15,15
#232 360232 5,75 8,75 8,20 22,70
#233 360233 5,00 6,75 7,40 19,15
#234 360234 7,25 8,50 8,60 24,35
#235 360235 6,25 4,50 4,60 15,35
#236 360236 4,50 5,00 6,00 15,50
#237 360237 5,75 7,00 7,80 20,55
#238 360238 9,25 9,50 9,20 27,95
#239 360239 5,25 6,00 6,60 17,85
#240 360240 8,50 8,75 9,40 26,65
678910Trang 8/34