← Trang chủ

THPT Lấp Vò 1 Có môn chuyên

1.001
Thí sinh
19,80
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
29,30
Điểm xét THPT cao nhất
9,65
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (1.001 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#241 360241 6,25 4,25 8,00 18,50
#242 360242 6,25 8,00 6,60 20,85
#243 360243 3,50 4,50 8,00 16,00
#244 360244 5,00 6,00 5,60 16,60
#245 360245 7,00 7,00 8,80 22,80
#246 360246 4,75 3,00 6,40 14,15
#247 360247 7,00 8,50 8,80 24,30
#248 360248 5,00 2,50 3,40 10,90
#249 360249 7,25 8,00 7,20 22,45
#250 360250 6,50 8,75 7,00 22,25
#251 360251 5,00 5,25 4,80 15,05
#252 360252 5,75 6,00 6,00 17,75
#253 360253 5,50 4,50 6,20 16,20
#254 360254 7,50 8,50 9,20 25,20
#255 360255 7,50 4,50 7,60 19,60
#256 360256 9,50 10,00 9,80 29,30
#257 360257 7,25 7,00 6,80 +0,0 21,05
#258 360258 4,25 7,75 7,80 19,80
#259 360259 5,75 6,75 6,20 18,70
#260 360260 5,25 9,00 6,80 21,05
#261 360261 6,75 4,75 5,80 17,30
#262 360262 7,25 5,00 8,80 21,05
#263 360263 7,75 7,25 6,00 21,00
#264 360264 5,50 5,25 7,60 18,35
#265 360265 5,25 5,00 7,00 17,25
#266 360266 6,75 4,50 7,00 18,25
#267 360267 6,50 6,50 6,40 19,40
#268 360268 6,25 8,50 7,40 22,15
#269 360269 6,75 8,75 9,60 25,10
#270 360270 2,75 2,25 3,20 +8,2
7891011Trang 9/34