← Trang chủ

THPT Lấp Vò 2 THPT thường

691
Thí sinh
17,85
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
28,60
Điểm xét THPT cao nhất
10,00
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (691 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
🥇 370149 9,00 10,00 9,60 28,60
🥈 370585 9,00 9,75 9,40 28,15
🥉 370023 8,50 9,50 10,00 28,00
#4 370083 8,50 9,50 9,60 27,60
#5 370131 8,25 9,50 9,80 27,55
#6 370323 8,42 9,50 9,60 27,52
#7 370104 8,50 9,00 9,80 27,30
#8 370326 8,75 9,00 9,40 27,15
#9 370337 9,00 8,75 9,40 27,15
#10 370122 8,75 9,25 9,00 27,00
#11 370549 7,75 10,00 9,20 26,95
#12 370201 7,50 10,00 9,40 26,90
#13 370397 8,50 9,00 9,40 26,90
#14 370288 9,00 8,75 9,00 26,75
#15 370230 8,25 8,75 9,60 26,60
#16 370445 7,50 9,50 9,60 26,60
#17 370477 7,50 9,25 9,60 26,35
#18 370467 8,25 9,00 9,00 26,25
#19 370076 8,75 8,50 8,60 25,85
#20 370418 6,75 9,50 9,40 25,65
#21 370606 6,25 9,50 9,80 25,55
#22 370383 7,50 8,75 9,20 25,45
#23 370024 9,25 7,75 8,40 25,40
#24 370252 7,50 9,50 8,40 25,40
#25 370332 8,00 8,00 9,40 25,40
#26 370494 8,50 8,50 8,40 25,40
#27 370581 8,50 9,50 7,40 25,40
#28 370086 8,00 7,75 9,60 25,35
#29 370398 7,75 8,75 8,80 +0,0 25,30
#30 370406 6,25 9,00 10,00 25,25
123Trang 1/24