← Trang chủ

THPT Lấp Vò 2 THPT thường

691
Thí sinh
17,85
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
28,60
Điểm xét THPT cao nhất
10,00
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (691 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#331 370221 5,75 5,00 6,80 17,55
#332 370623 5,75 6,00 5,80 17,55
#333 370070 4,75 5,50 7,20 17,45
#334 370158 7,00 5,25 5,20 17,45
#335 370402 5,50 5,75 6,20 17,45
#336 370475 4,75 5,50 7,20 17,45
#337 370095 5,83 6,00 5,60 17,43
#338 370354 5,50 4,50 7,40 17,40
#339 370579 6,75 4,25 6,40 17,40
#340 370471 7,50 3,25 6,60 17,35
#341 370537 5,00 5,75 6,60 17,35
#342 370545 6,25 4,50 6,60 17,35
#343 370563 6,50 4,25 6,60 17,35
#344 370655 5,67 5,25 5,40 +1,0 17,32
#345 370369 6,25 4,25 6,80 17,30
#346 370547 6,50 6,00 4,80 17,30
#347 370658 4,50 6,00 6,80 17,30
#348 370053 5,25 5,00 7,00 17,25
#349 370464 6,25 4,00 7,00 17,25
#350 370055 4,50 6,50 6,20 17,20
#351 370302 6,25 4,75 6,20 17,20
#352 370325 4,50 5,50 7,20 17,20
#353 370357 5,50 6,50 5,20 17,20
#354 370155 5,75 5,00 6,40 17,15
#355 370210 4,50 5,25 7,40 17,15
#356 370405 5,00 4,75 7,40 17,15
#357 370624 5,50 4,25 7,40 17,15
#358 370340 6,00 4,50 6,60 17,10
#359 370412 6,00 6,50 4,60 17,10
#360 370578 7,25 4,25 5,60 17,10
1011121314Trang 12/24