← Trang chủ

THPT Lấp Vò 2 THPT thường

691
Thí sinh
17,85
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
28,60
Điểm xét THPT cao nhất
10,00
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (691 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#421 370643 4,00 4,50 7,40 15,90
#422 370167 5,50 3,75 6,60 15,85
#423 370341 5,50 3,75 6,60 15,85
#424 370508 4,50 3,75 7,60 15,85
#425 370184 5,00 4,00 6,80 15,80
#426 370209 4,75 4,25 6,80 15,80
#427 370648 6,00 4,00 5,80 15,80
#428 370046 4,42 5,50 5,80 15,72
#429 370229 4,50 5,75 5,40 15,65
#430 370273 5,25 5,00 5,40 15,65
#431 370489 5,00 5,25 5,40 15,65
#432 370682 5,67 4,75 5,20 15,62
#433 370336 4,50 4,50 6,60 15,60
#434 370290 5,00 4,75 5,80 15,55
#435 370419 3,50 6,25 5,80 15,55
#436 370539 6,25 3,50 5,80 15,55
#437 370598 5,00 4,75 5,80 15,55
#438 370314 6,17 3,50 5,80 15,47
#439 370509 5,00 5,25 5,20 15,45
#440 370583 6,00 4,25 5,20 15,45
#441 370657 5,25 4,75 5,40 15,40
#442 370057 5,00 4,75 5,60 15,35
#443 370195 4,50 5,00 5,80 15,30
#444 370457 4,92 4,75 5,60 15,27
#445 370228 5,00 3,25 7,00 15,25
#446 370525 4,50 3,75 7,00 15,25
#447 370163 5,00 5,00 5,20 15,20
#448 370144 6,50 4,25 4,40 15,15
#449 370183 5,25 5,50 4,40 15,15
#450 370451 4,50 4,25 6,40 15,15
1314151617Trang 15/24