← Trang chủ

THPT Lấp Vò 2 THPT thường

691
Thí sinh
17,85
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
28,60
Điểm xét THPT cao nhất
10,00
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (691 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#481 370016 6,50 3,75 4,20 14,45
#482 370533 5,25 4,00 5,20 14,45
#483 370663 4,75 5,50 4,20 14,45
#484 370060 5,50 4,50 4,40 14,40
#485 370206 4,75 4,25 5,40 14,40
#486 370114 3,92 4,25 6,20 14,37
#487 370013 5,00 3,75 5,60 14,35
#488 370039 5,00 3,75 5,60 14,35
#489 370208 6,00 2,75 5,60 14,35
#490 370358 3,00 4,75 6,60 14,35
#491 370529 4,75 5,00 4,60 14,35
#492 370335 4,75 3,75 5,80 14,30
#493 370515 3,25 5,25 5,80 14,30
#494 370099 4,00 3,25 7,00 14,25
#495 370393 4,50 4,25 5,40 14,15
#496 370448 3,25 4,50 6,40 14,15
#497 370559 4,75 4,00 5,40 14,15
#498 370111 6,50 3,00 4,60 14,10
#499 370366 5,00 3,50 5,60 14,10
#500 370637 5,50 3,00 5,60 14,10
#501 370157 5,33 3,75 5,00 14,08
#502 370112 5,00 3,25 5,80 14,05
#503 370285 3,00 5,25 5,80 14,05
#504 370343 4,25 4,00 5,80 14,05
#505 370458 4,00 3,25 6,80 14,05
#506 370043 5,50 4,50 4,00 14,00
#507 370093 5,75 4,25 4,00 14,00
#508 370213 5,25 2,75 6,00 14,00
#509 370318 4,00 3,75 6,20 13,95
#510 370342 5,50 3,25 5,20 13,95
1516171819Trang 17/24