← Trang chủ

THPT Lấp Vò 2 THPT thường

691
Thí sinh
17,85
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
28,60
Điểm xét THPT cao nhất
10,00
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (691 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#511 370630 5,00 3,75 5,20 13,95
#512 370151 5,67 3,25 5,00 13,92
#513 370034 4,25 4,25 5,40 13,90
#514 370289 6,25 4,25 3,40 13,90
#515 370616 5,00 3,50 5,40 13,90
#516 370389 3,75 4,50 5,60 13,85
#517 370101 5,25 3,75 4,80 13,80
#518 370385 5,75 4,25 3,80 13,80
#519 370568 4,00 4,00 5,80 13,80
#520 370660 5,00 3,00 5,80 13,80
#521 370673 4,00 5,00 4,80 13,80
#522 370191 5,50 3,25 5,00 13,75
#523 370279 6,00 2,75 5,00 13,75
#524 370301 4,50 4,25 5,00 13,75
#525 370676 4,50 4,25 5,00 13,75
#526 370408 3,50 4,00 6,20 13,70
#527 370650 5,25 3,25 5,20 13,70
#528 370360 3,50 4,75 5,40 13,65
#529 370552 5,50 3,75 4,40 13,65
#530 370227 5,25 3,75 4,60 13,60
#531 370416 5,00 4,00 4,60 13,60
#532 370511 4,00 4,00 5,60 13,60
#533 370642 5,25 3,75 4,60 +0,0 13,60
#534 370674 4,83 3,75 5,00 13,58
#535 370368 5,25 3,50 4,80 13,55
#536 370245 4,92 6,00 2,60 13,52
#537 370240 5,50 3,00 5,00 13,50
#538 370417 4,50 4,00 5,00 13,50
#539 370444 5,25 3,25 5,00 13,50
#540 370159 5,00 4,25 4,20 13,45
1617181920Trang 18/24