← Trang chủ

THPT Lấp Vò 2 THPT thường

691
Thí sinh
17,85
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
28,60
Điểm xét THPT cao nhất
10,00
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (691 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#31 370020 8,25 8,75 8,20 25,20
#32 370130 6,75 9,00 9,40 25,15
#33 370410 7,25 8,00 9,80 25,05
#34 370256 6,75 8,25 10,00 25,00
#35 370181 7,50 9,25 8,20 24,95
#36 370254 7,00 8,75 9,20 24,95
#37 370380 8,75 7,00 9,20 24,95
#38 370442 7,00 8,50 9,40 24,90
#39 370088 7,75 8,25 8,80 24,80
#40 370687 8,00 8,75 8,00 24,75
#41 370014 7,75 7,50 9,40 24,65
#42 370575 9,00 7,00 8,60 24,60
#43 370621 7,25 8,75 8,60 24,60
#44 370132 8,00 7,75 8,80 24,55
#45 370447 5,50 9,25 9,80 24,55
#46 370399 7,25 8,00 9,20 24,45
#47 370542 8,75 6,50 9,20 24,45
#48 370064 7,00 9,00 8,40 24,40
#49 370378 8,25 6,75 9,40 24,40
#50 370645 7,75 8,00 8,60 24,35
#51 370009 8,00 7,25 9,00 24,25
#52 370441 6,50 8,75 9,00 24,25
#53 370570 7,25 9,00 8,00 24,25
#54 370639 6,50 8,75 9,00 24,25
#55 370006 9,25 6,75 8,20 24,20
#56 370136 5,50 9,50 9,20 24,20
#57 370678 7,00 8,00 9,20 24,20
#58 370484 6,00 9,50 8,60 24,10
#59 370531 8,25 8,25 7,60 24,10
#60 370597 8,25 8,25 7,60 24,10
1234Trang 2/24