← Trang chủ

THPT Lấp Vò 2 THPT thường

691
Thí sinh
17,85
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
28,60
Điểm xét THPT cao nhất
10,00
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (691 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#571 370092 5,50 2,50 4,60 12,60
#572 370211 4,50 3,25 4,80 12,55
#573 370244 4,25 4,50 3,80 12,55
#574 370482 3,75 3,00 5,80 12,55
#575 370428 5,00 3,50 4,00 12,50
#576 370666 5,50 3,75 3,20 12,45
#577 370135 4,50 2,50 5,40 12,40
#578 370137 3,75 3,25 5,40 12,40
#579 370073 4,50 4,25 3,60 12,35
#580 370435 3,75 4,00 4,60 12,35
#581 370589 3,75 4,00 4,60 12,35
#582 370235 4,75 1,75 5,80 12,30
#583 370363 2,75 3,75 5,80 12,30
#584 370212 4,00 2,25 6,00 12,25
#585 370258 3,25 3,00 6,00 12,25
#586 370528 4,00 3,25 5,00 12,25
#587 370058 3,83 3,00 5,40 12,23
#588 370216 5,08 2,50 4,60 12,18
#589 370299 4,50 3,75 3,80 12,05
#590 370387 4,50 2,75 4,80 12,05
#591 370175 3,75 3,25 5,00 12,00
#592 370292 2,50 3,50 5,00 +1,0 12,00
#593 370516 4,75 3,25 4,00 12,00
#594 370524 3,00 4,00 5,00 12,00
#595 370133 4,25 4,25 3,40 11,90
#596 370395 4,00 3,50 4,40 11,90
#597 370138 3,00 4,25 4,60 11,85
#598 370370 3,75 3,50 4,60 11,85
#599 370436 3,75 3,50 4,60 11,85
#600 370548 4,25 3,00 4,60 11,85
1819202122Trang 20/24