← Trang chủ

THPT Lấp Vò 2 THPT thường

691
Thí sinh
17,85
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
28,60
Điểm xét THPT cao nhất
10,00
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (691 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#601 370120 4,75 3,25 3,80 11,80
#602 370280 4,00 3,00 4,80 11,80
#603 370522 4,75 3,25 3,80 11,80
#604 370294 4,00 3,75 4,00 11,75
#605 370476 3,00 4,75 4,00 11,75
#606 370527 3,25 4,50 4,00 11,75
#607 370421 4,25 2,25 5,20 11,70
#608 370344 2,75 4,25 4,60 11,60
#609 370486 3,50 3,50 4,60 11,60
#610 370590 4,00 3,00 4,60 11,60
#611 370460 3,83 3,75 4,00 11,58
#612 370032 4,25 2,50 4,80 11,55
#613 370233 4,50 2,25 4,80 11,55
#614 370345 3,50 3,25 4,80 11,55
#615 370517 3,25 4,00 4,20 11,45
#616 370627 5,58 2,25 3,60 11,43
#617 370145 4,25 2,50 4,60 11,35
#618 370556 3,75 4,25 3,20 11,20
#619 370168 3,00 3,75 4,40 11,15
#620 370275 3,50 3,00 4,60 11,10
#621 370347 4,50 3,00 3,60 11,10
#622 370495 4,00 3,25 3,80 11,05
#623 370688 4,00 2,25 4,80 11,05
#624 370241 4,75 2,25 4,00 11,00
#625 370141 4,75 2,00 4,20 10,95
#626 370554 3,00 2,75 5,20 10,95
#627 370277 4,25 2,25 4,40 10,90
#628 370300 4,25 3,25 3,40 10,90
#629 370686 3,25 4,25 3,40 10,90
#630 370352 4,00 2,25 4,60 10,85
1920212223Trang 21/24