← Trang chủ

THPT Lấp Vò 2 THPT thường

691
Thí sinh
17,85
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
28,60
Điểm xét THPT cao nhất
10,00
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (691 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#661 370107 2,75 3,75 3,00 +9,5
#662 370110 2,75 2,25 4,20 +9,2
#663 370117 3,25 2,50 4,20 +10,0
#664 370140 2,75 2,50 4,00 +9,3
#665 370143 3,25 2,00 2,80 +8,1
#666 370150 4,25 3,00 2,40 +9,7
#667 370172 3,25 2,25 3,20 +8,7
#668 370179 2,25 3,00 2,00 +7,3
#669 370185 2,50 3,50 2,60 +8,6
#670 370188 2,75 3,75 3,00 +9,5
#671 370203 2,00 2,25 2,80 +7,1
#672 370219 2,75 3,00 3,80 +9,6
#673 370223 2,25 2,50 4,00 +8,8
#674 370231 2,25 1,75 2,80 +6,8
#675 370232 2,00 3,00 2,80 +7,8
#676 370307 3,25 2,75 3,60 +9,6
#677 370359 2,00 1,00 2,60 +5,6
#678 370365 1,75 2,75 3,20 +7,7
#679 370371 3,00 1,50 4,20 +8,7
#680 370390 2,50 2,50 3,60 +8,6
#681 370427 2,75 3,00 3,00 +8,8
#682 370433 2,50 3,25 3,40 +9,2
#683 370438 2,75 2,50 3,40 +8,7
#684 370473 2,25 1,50 3,60 +7,4
#685 370501 2,75 2,25 3,60 +8,6
#686 370503 2,75 3,00 4,00 +9,8
#687 370550 3,75 2,75 3,00 +9,5
#688 370553 1,00 3,00 4,60 +8,6
#689 370573 2,00 3,00 4,40 +9,4
#690 370591 4,50 2,25 3,00 +9,8
21222324Trang 23/24