← Trang chủ

THPT Lấp Vò 2 THPT thường

691
Thí sinh
17,85
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
28,60
Điểm xét THPT cao nhất
10,00
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (691 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#121 370066 7,25 8,00 6,80 22,05
#122 370042 7,17 7,25 7,60 22,02
#123 370257 6,25 7,75 8,00 22,00
#124 370576 5,75 8,25 8,00 22,00
#125 370612 7,50 6,50 8,00 22,00
#126 370031 6,25 6,50 9,20 21,95
#127 370187 5,75 7,00 9,20 21,95
#128 370567 7,00 8,75 6,20 21,95
#129 370173 7,00 7,50 7,40 21,90
#130 370338 6,25 7,25 8,40 21,90
#131 370426 6,25 6,75 8,80 21,80
#132 370148 7,08 7,50 7,20 21,78
#133 370177 6,50 7,25 8,00 21,75
#134 370192 5,50 8,25 8,00 21,75
#135 370439 4,75 8,00 9,00 21,75
#136 370463 7,25 5,50 9,00 21,75
#137 370594 7,25 6,50 8,00 21,75
#138 370222 6,25 7,25 8,20 21,70
#139 370356 7,50 7,00 7,20 21,70
#140 370404 6,50 8,00 7,20 21,70
#141 370604 8,75 4,75 8,20 21,70
#142 370595 6,50 6,75 8,40 21,65
#143 370283 7,00 7,00 7,60 21,60
#144 370293 6,75 6,25 7,60 +1,0 21,60
#145 370348 7,50 6,50 7,60 21,60
#146 370653 6,00 8,00 7,60 21,60
#147 370267 6,25 8,50 6,80 21,55
#148 370465 6,50 7,25 7,80 21,55
#149 370423 5,00 8,50 8,00 21,50
#150 370063 7,25 7,00 7,20 21,45
34567Trang 5/24