← Trang chủ

THPT Lấp Vò 2 THPT thường

691
Thí sinh
17,85
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
28,60
Điểm xét THPT cao nhất
10,00
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (691 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#211 370557 6,25 5,00 8,80 20,05
#212 370618 5,75 7,50 6,80 20,05
#213 370638 6,75 6,25 7,00 20,00
#214 370684 6,25 6,75 7,00 20,00
#215 370429 5,00 6,75 8,20 19,95
#216 370500 6,25 7,50 6,20 19,95
#217 370078 6,75 4,75 8,40 19,90
#218 370582 7,25 6,25 6,40 19,90
#219 370603 5,25 7,25 7,40 19,90
#220 370492 5,75 6,50 7,60 19,85
#221 370610 7,25 6,00 6,60 19,85
#222 370613 7,50 5,75 6,60 19,85
#223 370629 6,25 6,00 7,60 19,85
#224 370631 5,25 7,00 7,60 19,85
#225 370646 5,75 5,50 8,60 19,85
#226 370176 6,50 5,50 7,80 19,80
#227 370507 4,75 8,00 7,00 19,75
#228 370459 8,00 5,50 6,20 19,70
#229 370619 6,50 5,00 8,20 19,70
#230 370317 7,17 4,50 8,00 19,67
#231 370472 6,25 5,00 8,40 19,65
#232 370424 5,25 6,50 7,80 19,55
#233 370215 7,25 6,25 6,00 19,50
#234 370237 6,50 5,00 8,00 19,50
#235 370679 6,50 7,00 6,00 19,50
#236 370026 4,50 5,75 9,20 19,45
#237 370037 6,00 6,25 7,20 19,45
#238 370330 6,25 6,00 7,20 19,45
#239 370303 6,25 5,75 7,40 19,40
#240 370306 6,25 5,75 7,40 19,40
678910Trang 8/24