← Trang chủ

THPT Lấp Vò 2 THPT thường

691
Thí sinh
17,85
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
28,60
Điểm xét THPT cao nhất
10,00
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (691 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#241 370334 5,25 6,25 7,80 19,30
#242 370534 6,25 6,25 6,80 19,30
#243 370051 4,75 6,50 8,00 19,25
#244 370199 4,50 6,75 8,00 19,25
#245 370308 6,50 4,75 8,00 19,25
#246 370242 5,75 6,25 7,20 19,20
#247 370331 5,75 5,25 8,20 19,20
#248 370608 6,75 6,25 6,20 19,20
#249 370647 5,75 6,25 7,20 19,20
#250 370680 6,00 5,75 7,40 19,15
#251 370248 7,75 5,75 5,60 19,10
#252 370328 3,75 7,75 7,60 19,10
#253 370414 5,00 7,50 6,60 19,10
#254 370238 6,00 5,25 7,80 19,05
#255 370640 5,50 4,75 8,80 19,05
#256 370059 5,25 6,75 7,00 19,00
#257 370178 6,75 5,25 7,00 19,00
#258 370349 4,75 6,25 8,00 19,00
#259 370440 4,50 5,50 9,00 19,00
#260 370007 7,00 5,75 6,20 18,95
#261 370198 4,25 6,50 8,20 18,95
#262 370382 6,00 4,75 8,20 18,95
#263 370033 5,25 6,25 7,40 18,90
#264 370153 6,50 6,00 6,40 18,90
#265 370225 5,75 4,75 8,40 18,90
#266 370661 5,75 5,75 7,40 18,90
#267 370671 6,75 6,50 5,60 18,85
#268 370282 6,00 5,00 7,80 18,80
#269 370569 7,00 6,00 5,80 18,80
#270 370496 6,50 5,25 7,00 18,75
7891011Trang 9/24