← Trang chủ

THPT Lấp Vò 3 THPT thường

402
Thí sinh
17,31
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
29,30
Điểm xét THPT cao nhất
10,03
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (402 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
🥇 380040 9,50 10,00 9,80 29,30
🥈 380293 9,00 10,00 9,60 28,60
🥉 380307 9,25 9,50 9,60 28,35
#4 380002 9,25 9,50 9,20 27,95
#5 380369 9,25 9,00 9,00 27,25
#6 380265 8,50 9,50 9,20 27,20
#7 380092 8,75 9,50 8,60 26,85
#8 380136 8,50 9,75 8,60 26,85
#9 380304 8,25 9,50 9,00 26,75
#10 380146 8,75 8,75 9,00 26,50
#11 380022 8,25 8,25 9,60 26,10
#12 380314 8,50 8,00 9,60 26,10
#13 380158 8,50 8,00 9,40 25,90
#14 380401 7,75 9,00 9,00 25,75
#15 380163 9,00 8,50 8,20 25,70
#16 380315 7,75 8,75 9,20 25,70
#17 380278 7,25 9,25 9,00 25,50
#18 380243 8,00 8,50 8,80 25,30
#19 380127 7,25 8,75 9,20 25,20
#20 380188 7,00 9,00 9,00 25,00
#21 380267 7,08 8,75 9,00 24,83
#22 380093 6,50 8,50 9,80 24,80
#23 380373 8,25 7,00 8,40 +1,0 24,65
#24 380175 6,83 8,50 9,20 24,53
#25 380194 7,25 8,00 8,80 24,05
#26 380317 7,75 7,25 9,00 24,00
#27 380118 7,50 7,00 9,40 23,90
#28 380249 7,25 8,25 8,40 23,90
#29 380351 8,25 7,25 8,40 23,90
#30 380288 6,25 9,00 8,60 23,85
123Trang 1/14