← Trang chủ

THPT Lấp Vò 3 THPT thường

402
Thí sinh
17,31
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
29,30
Điểm xét THPT cao nhất
10,03
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (402 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#271 380268 3,75 4,75 5,40 13,90
#272 380274 5,25 4,25 4,40 13,90
#273 380076 5,00 3,25 5,60 13,85
#274 380277 5,50 2,75 5,60 13,85
#275 380298 3,75 3,25 6,80 13,80
#276 380324 5,25 3,75 4,80 13,80
#277 380049 5,50 4,25 4,00 13,75
#278 380074 5,00 2,75 6,00 13,75
#279 380319 5,00 3,75 5,00 13,75
#280 380329 5,25 3,50 5,00 13,75
#281 380396 4,50 3,25 6,00 13,75
#282 380198 5,25 3,75 4,60 13,60
#283 380383 6,25 2,75 4,60 13,60
#284 380135 4,50 4,00 5,00 13,50
#285 380238 4,50 3,00 6,00 13,50
#286 380264 4,50 3,75 5,20 13,45
#287 380119 4,25 3,75 5,40 13,40
#288 380400 4,50 3,50 5,40 13,40
#289 380284 4,75 4,00 4,60 13,35
#290 380382 5,00 3,25 5,00 13,25
#291 380013 3,75 5,00 4,40 13,15
#292 380115 6,25 2,25 4,60 13,10
#293 380365 5,50 3,00 4,60 13,10
#294 380008 5,75 3,25 4,00 13,00
#295 380095 4,25 3,75 5,00 13,00
#296 380148 4,75 3,25 5,00 13,00
#297 380034 3,50 4,25 5,20 12,95
#298 380060 3,25 3,50 6,20 12,95
#299 380190 5,00 2,75 5,20 12,95
#300 380296 3,75 4,25 4,80 12,80
89101112Trang 10/14