← Trang chủ

THPT Lấp Vò 3 THPT thường

402
Thí sinh
17,31
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
29,30
Điểm xét THPT cao nhất
10,03
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (402 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#301 380294 4,25 3,50 5,00 +0,0 12,75
#302 380367 5,50 4,25 3,00 12,75
#303 380091 4,75 2,75 5,20 12,70
#304 380327 5,50 3,00 4,20 12,70
#305 380228 5,00 4,25 3,40 12,65
#306 380232 4,25 3,50 4,80 12,55
#307 380114 4,75 4,75 3,00 12,50
#308 380273 3,75 3,75 5,00 12,50
#309 380101 4,25 2,75 5,40 12,40
#310 380120 4,25 2,75 5,40 12,40
#311 380181 3,00 4,00 5,40 12,40
#312 380221 3,75 3,25 5,40 12,40
#313 380113 4,75 4,00 3,60 12,35
#314 380269 3,25 4,50 4,60 12,35
#315 380333 4,50 3,25 4,60 12,35
#316 380017 4,50 4,00 3,80 12,30
#317 380248 4,50 5,00 2,80 12,30
#318 380354 4,00 3,50 4,80 12,30
#319 380068 4,25 3,75 3,20 +1,0 12,20
#320 380388 5,50 3,50 3,20 12,20
#321 380078 4,50 3,75 3,80 12,05
#322 380170 3,25 3,00 5,80 12,05
#323 380056 4,25 3,50 4,20 11,95
#324 380160 4,00 3,75 4,20 11,95
#325 380055 5,00 3,50 3,40 11,90
#326 380258 4,25 3,25 4,40 11,90
#327 380305 5,00 3,25 3,60 11,85
#328 380320 3,50 2,75 5,60 11,85
#329 380362 4,75 3,50 3,60 11,85
#330 380027 4,75 3,00 4,00 11,75
910111213Trang 11/14