← Trang chủ

THPT Lấp Vò 3 THPT thường

402
Thí sinh
17,31
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
29,30
Điểm xét THPT cao nhất
10,03
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (402 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#31 380197 6,25 8,75 8,80 23,80
#32 380137 7,25 8,50 8,00 23,75
#33 380065 7,00 7,50 9,20 23,70
#34 380191 8,00 8,25 7,40 23,65
#35 380161 7,00 8,00 8,60 23,60
#36 380059 7,50 7,00 9,00 23,50
#37 380263 7,33 7,75 8,40 23,48
#38 380057 6,50 7,25 9,60 23,35
#39 380152 7,25 7,00 9,00 23,25
#40 380402 7,75 8,50 7,00 23,25
#41 380204 8,25 6,75 8,20 23,20
#42 380196 6,75 8,00 8,20 22,95
#43 380336 7,50 6,25 9,20 22,95
#44 380262 5,75 8,75 8,40 22,90
#45 380116 7,58 7,25 8,00 22,83
#46 380054 8,00 6,75 8,00 22,75
#47 380206 7,00 6,75 9,00 22,75
#48 380311 8,75 7,00 7,00 22,75
#49 380343 7,25 8,00 7,20 22,45
#50 380050 6,75 8,00 7,60 22,35
#51 380144 5,00 8,50 8,80 22,30
#52 380125 5,25 7,75 9,20 22,20
#53 380393 7,25 7,50 7,40 22,15
#54 380308 8,00 5,50 8,60 22,10
#55 380385 6,75 6,75 8,60 22,10
#56 380387 8,00 6,50 7,60 22,10
#57 380011 7,00 7,00 8,00 22,00
#58 380063 6,00 6,75 9,20 21,95
#59 380085 7,25 5,75 8,80 21,80
#60 380199 6,50 8,25 7,00 21,75
1234Trang 2/14