← Trang chủ

THPT Lấp Vò 3 THPT thường

402
Thí sinh
17,31
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
29,30
Điểm xét THPT cao nhất
10,03
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (402 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#151 380024 8,25 4,00 6,20 18,45
#152 380042 5,75 5,50 7,20 18,45
#153 380237 5,25 6,00 7,20 18,45
#154 380141 6,25 3,75 8,40 18,40
#155 380215 5,25 5,75 7,40 18,40
#156 380031 5,00 4,75 8,60 18,35
#157 380259 5,75 5,50 7,00 18,25
#158 380035 4,58 6,25 7,40 18,23
#159 380184 5,50 6,50 6,20 18,20
#160 380223 4,00 6,75 7,40 18,15
#161 380026 5,00 5,50 7,60 18,10
#162 380133 5,50 6,00 6,60 18,10
#163 380364 5,50 6,75 5,80 18,05
#164 380239 4,75 5,00 8,20 17,95
#165 380312 6,00 5,75 6,20 17,95
#166 380334 5,75 4,00 8,20 17,95
#167 380391 4,75 5,75 7,40 17,90
#168 380015 5,50 5,50 6,80 17,80
#169 380016 4,25 7,75 5,80 17,80
#170 380043 5,75 4,25 7,80 17,80
#171 380094 6,50 4,50 6,80 17,80
#172 380346 7,00 4,00 6,80 17,80
#173 380038 6,75 5,50 5,40 17,65
#174 380010 5,75 6,00 5,80 17,55
#175 380036 3,75 7,00 6,80 17,55
#176 380208 6,00 4,75 6,80 17,55
#177 380084 5,75 5,50 6,20 17,45
#178 380157 7,00 4,25 6,20 17,45
#179 380182 6,00 5,25 6,20 17,45
#180 380302 3,75 5,50 8,20 17,45
45678Trang 6/14