← Trang chủ

THPT Lấp Vò 3 THPT thường

402
Thí sinh
17,31
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
29,30
Điểm xét THPT cao nhất
10,03
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (402 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#211 380218 5,50 3,75 7,00 16,25
#212 380341 5,00 4,25 7,00 16,25
#213 380390 4,08 4,75 7,40 16,23
#214 380110 4,75 5,75 5,60 16,10
#215 380193 5,50 5,00 5,60 16,10
#216 380045 4,50 6,00 5,40 15,90
#217 380250 4,50 5,00 6,40 15,90
#218 380123 4,00 5,00 6,80 15,80
#219 380384 4,50 4,25 7,00 15,75
#220 380066 5,25 4,25 6,20 15,70
#221 380109 5,25 3,00 7,40 15,65
#222 380112 5,50 4,75 5,40 15,65
#223 380096 4,75 5,25 5,60 15,60
#224 380126 3,00 4,00 8,60 15,60
#225 380143 5,75 4,25 5,60 15,60
#226 380399 4,00 5,00 6,60 15,60
#227 380048 3,50 4,25 7,80 15,55
#228 380067 6,00 4,75 4,80 15,55
#229 380345 6,00 3,75 5,80 15,55
#230 380376 6,25 4,50 4,80 15,55
#231 380083 5,50 4,00 6,00 15,50
#232 380236 5,50 5,00 5,00 15,50
#233 380240 5,00 5,25 5,20 15,45
#234 380348 5,50 4,75 5,20 15,45
#235 380217 5,75 4,25 5,40 15,40
#236 380028 4,25 4,50 6,60 15,35
#237 380195 5,00 4,50 5,80 15,30
#238 380290 5,75 3,75 5,80 15,30
#239 380253 4,50 4,75 6,00 15,25
#240 380366 7,00 4,00 4,20 15,20
678910Trang 8/14