← Trang chủ

THPT Lấp Vò 3 THPT thường

402
Thí sinh
17,31
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
29,30
Điểm xét THPT cao nhất
10,03
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (402 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#241 380225 5,50 4,25 5,40 15,15
#242 380303 6,25 2,50 6,40 15,15
#243 380202 4,00 6,50 4,60 15,10
#244 380051 5,25 3,75 6,00 15,00
#245 380180 5,00 7,00 3,00 15,00
#246 380224 4,75 3,25 7,00 15,00
#247 380251 5,25 3,75 6,00 15,00
#248 380255 5,25 1,75 8,00 15,00
#249 380271 4,50 5,25 5,20 14,95
#250 380086 5,75 1,75 7,40 14,90
#251 380154 6,50 3,00 5,40 14,90
#252 380079 5,50 4,75 4,60 14,85
#253 380098 5,00 4,25 5,60 14,85
#254 380165 5,25 3,75 5,80 14,80
#255 380156 3,75 5,50 5,40 14,65
#256 380242 5,00 4,25 5,40 14,65
#257 380185 4,75 5,25 4,60 14,60
#258 380216 4,75 4,25 5,60 14,60
#259 380201 4,00 4,75 5,80 14,55
#260 380207 4,50 3,25 6,80 14,55
#261 380339 4,50 7,25 2,80 14,55
#262 380168 4,75 3,75 6,00 14,50
#263 380358 5,00 1,75 7,60 14,35
#264 380187 4,50 4,25 5,40 14,15
#265 380297 5,00 3,50 4,60 +1,0 14,10
#266 380029 4,00 4,25 5,80 14,05
#267 380025 5,00 2,00 7,00 14,00
#268 380121 2,75 4,25 7,00 14,00
#269 380205 5,25 3,75 5,00 14,00
#270 380153 4,75 5,75 3,40 13,90
7891011Trang 9/14