← Trang chủ

(Chưa xác định) THPT thường

163
Thí sinh
17,77
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
27,05
Điểm xét THPT cao nhất
10,10
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (163 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#91 390012 6,25 5,00 5,00 16,25
#92 390067 5,00 4,00 7,20 16,20
#93 390084 5,25 5,25 5,60 16,10
#94 390140 4,75 5,25 6,00 16,00
#95 390150 6,75 2,75 6,40 15,90
#96 390002 5,75 4,50 5,20 15,45
#97 390055 6,25 3,50 5,60 15,35
#98 390136 4,75 5,00 5,60 15,35
#99 390105 4,75 4,50 6,00 15,25
#100 390065 5,25 5,25 4,60 15,10
#101 390072 6,00 4,50 4,60 15,10
#102 390159 4,50 5,00 5,60 15,10
#103 390006 5,25 4,00 5,80 15,05
#104 390022 4,50 5,75 4,80 15,05
#105 390123 5,50 3,75 5,80 15,05
#106 390001 5,25 4,75 5,00 15,00
#107 390025 3,75 5,00 6,20 14,95
#108 390144 4,75 4,75 5,40 14,90
#109 390096 6,00 4,25 4,60 14,85
#110 390097 3,25 4,75 6,80 14,80
#111 390089 6,50 2,75 5,40 14,65
#112 390152 4,25 4,00 6,40 14,65
#113 390054 4,75 4,25 5,40 14,40
#114 390146 4,25 4,25 5,80 14,30
#115 390020 5,50 4,75 4,00 14,25
#116 390016 4,25 4,50 5,40 14,15
#117 390040 5,25 3,25 5,60 14,10
#118 390137 3,25 5,25 5,60 14,10
#119 390031 3,50 4,75 5,80 14,05
#120 390104 4,00 4,00 6,00 14,00
23456Trang 4/6