← Trang chủ

(Chưa xác định) THPT thường

163
Thí sinh
17,77
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
27,05
Điểm xét THPT cao nhất
10,10
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (163 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#121 390081 5,00 3,75 5,20 13,95
#122 390048 5,00 4,00 4,80 13,80
#123 390151 4,25 5,75 3,80 13,80
#124 390019 5,25 4,50 4,00 13,75
#125 390039 4,50 3,25 6,00 13,75
#126 390099 4,75 4,00 5,00 13,75
#127 390027 4,25 3,25 6,20 13,70
#128 390046 4,25 3,50 5,80 13,55
#129 390042 4,75 4,00 4,60 13,35
#130 390106 4,75 4,00 4,60 13,35
#131 390059 4,75 3,75 4,80 13,30
#132 390038 4,50 3,75 5,00 13,25
#133 390062 4,50 3,50 5,20 13,20
#134 390013 5,25 3,25 4,60 13,10
#135 390134 4,50 3,00 5,60 13,10
#136 390056 3,75 4,75 4,40 12,90
#137 390030 4,33 2,00 6,40 12,73
#138 390113 3,75 4,25 4,60 12,60
#139 390080 4,50 3,50 4,40 12,40
#140 390163 4,00 2,75 5,60 12,35
#141 390008 5,25 2,25 4,80 12,30
#142 390125 4,50 3,75 4,00 12,25
#143 390093 4,50 2,50 5,00 12,00
#144 390011 5,25 3,25 3,40 11,90
#145 390052 4,00 3,50 4,20 11,70
#146 390102 3,25 3,00 5,40 11,65
#147 390068 3,75 3,75 4,00 11,50
#148 390015 4,25 3,50 3,60 11,35
#149 390088 4,75 2,25 4,20 11,20
#150 390044 3,50 3,75 3,80 11,05
3456Trang 5/6