← Trang chủ

THPT Chu Văn An Có môn chuyên

672
Thí sinh
18,37
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
28,45
Điểm xét THPT cao nhất
10,10
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (672 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#271 040271 3,50 2,00 6,00 11,50
#272 040272
#273 040273 3,50 2,00 5,00 10,50
#274 040274 4,00 5,50 7,40 16,90
#275 040275 4,50 5,75 6,80 17,05
#276 040276 6,00 8,25 8,00 22,25
#277 040277 7,00 9,50 9,80 26,30
#278 040278 7,25 9,00 9,80 26,05
#279 040279 3,75 3,25 7,20 14,20
#280 040280 6,25 5,75 7,80 19,80
#281 040281 3,75 3,75 5,40 12,90
#282 040282 5,75 3,75 6,80 16,30
#283 040283 5,50 8,00 8,40 21,90
#284 040284 5,50 7,50 6,60 19,60
#285 040285 3,25 3,00 3,40 +9,7
#286 040286 7,25 5,25 7,60 20,10
#287 040287 3,25 3,50 4,40 11,15
#288 040288 6,00 8,25 9,40 23,65
#289 040289 4,75 3,00 5,80 13,55
#290 040290 5,50 4,25 7,40 17,15
#291 040291 6,25 3,75 5,20 15,20
#292 040292 7,75 7,75 8,20 23,70
#293 040293 5,25 4,25 7,20 16,70
#294 040294 6,50 4,75 4,20 15,45
#295 040295 7,25 5,50 8,20 20,95
#296 040296 7,00 5,25 6,00 18,25
#297 040297 6,25 4,25 6,20 16,70
#298 040298 5,00 5,75 6,00 16,75
#299 040299 7,50 7,00 9,00 23,50
#300 040300 6,25 6,75 6,60 19,60
89101112Trang 10/23