← Trang chủ
THPT Chu Văn An Có môn chuyên
672
Thí sinh
18,37
TB điểm xét THPT
—
TB điểm xét chuyên
28,45
Điểm xét THPT cao nhất
10,10
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (672 thí sinh)
⬇ Xuất Excel
| Hạng | SBD | Môn chuyên | Văn | Anh | Toán | Điểm chuyên | ƯTK | Xét chuyên | Xét THPT |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| #661 | 040661 | — | 3,00 | 2,25 | 7,40 | — | — | — | 12,65 |
| #662 | 040662 | — | 6,00 | 4,50 | 5,40 | — | — | — | 15,90 |
| #663 | 040663 | — | 5,75 | 7,25 | 7,00 | — | — | — | 20,00 |
| #664 | 040664 | — | 5,75 | 3,50 | 5,80 | — | — | — | 15,05 |
| #665 | 040665 | — | 4,00 | 4,25 | 5,60 | — | — | — | 13,85 |
| #666 | 040666 | — | 5,00 | 3,00 | 7,20 | — | — | — | 15,20 |
| #667 | 040667 | — | 5,50 | 2,75 | 5,60 | — | — | — | 13,85 |
| #668 | 040668 | — | 6,25 | 2,00 | 5,80 | — | — | — | 14,05 |
| #669 | 040669 | — | 5,00 | 3,25 | 4,40 | — | — | — | 12,65 |
| #670 | 040670 | — | 5,75 | 5,00 | 6,80 | — | — | — | 17,55 |
| #671 | 040671 | — | 7,75 | 5,75 | 7,40 | — | — | — | 20,90 |
| #672 | 040672 | — | 4,75 | 4,75 | 5,20 | — | — | — | 14,70 |